𝐂𝐇𝐀̆𝐌 𝐒𝐎́𝐂 𝐒𝐔̛́𝐂 𝐊𝐇𝐎𝐄̉ 𝐓𝐈𝐍𝐇 𝐓𝐇𝐀̂̀𝐍 𝐂𝐇𝐎 𝐂𝐇𝐀 𝐌𝐄̣, đ𝐚̣̆𝐜 𝐛𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐥𝐚̀ 𝐧𝐠𝐮̛𝐨̛̀𝐢 𝐦𝐞̣ 𝐤𝐡𝐢 𝐜𝐚𝐧 𝐭𝐡𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐜𝐡𝐨 𝐜𝐨𝐧


Có một câu nói: “Cây có gốc mới nảy cành xanh lá, nước có nguồn mới tủa khắp rạch sông”.


Với Gia đình Chuyên biệt Từ Sơn, Tết còn là ngày để chúng em bày tỏ lòng kính trọng đối với cha mẹ của những người “thuyền trưởng” đang dẫn dắt hệ thống. Chuyến thăm mừng thọ các cụ vừa qua không chỉ là một món quà, mà là sợi dây kết nối giữa đại gia đình nhà trường và gia đình riêng của mỗi thầy cô.
Nhìn thấy các cụ mạnh khỏe, minh mẫn, chúng em hiểu rằng đó chính là niềm hạnh phúc lớn nhất giúp các thầy cô quản lý có thêm năng lượng để chăm sóc, dạy dỗ những học trò đặc biệt của mình.
🧧 Kính chúc các bác: Phúc như Đông Hải – Thọ tỷ Nam Sơn!
Hôm nay ngày 6/3, đại diện Hệ thống Giáo dục Chuyên biệt Từ Sơn đã có mặt tại Diễn đàn Châu Á lần thứ I về hỗ trợ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và trẻ rối loạn phát triển diễn ra tại Hà Nội.





Tại Hoa Kỳ, để trở thành một nhà tâm lý học đủ điều kiện chẩn đoán các rối loạn tâm thần thường mất khoảng 10–14 năm. Quá trình này bắt đầu với bằng cử nhân kéo dài 4 năm, tiếp theo là bằng tiến sĩ về tâm lý học lâm sàng hoặc tâm lý học tham vấn trong 5–7 năm, bao gồm các môn học về bệnh lý tâm thần, đánh giá tâm lý và đạo đức nghề nghiệp, cùng với thực hành lâm sàng có giám sát. Sau khi hoàn thành một năm thực tập được Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (American Psychology Association – APA) công nhận, người học thường tiếp tục 1–2 năm thực hành sau tiến sĩ có giám sát để nâng cao kỹ năng chẩn đoán. Để được cấp phép, họ cần qua Kỳ thi Thực hành Chuyên môn Tâm lý học (Examination for Professional Practice in Psychology – EPPP) và các bài kiểm tra chuyên biệt của từng bang, sau đó nhà tâm lý học có thể đưa ra chẩn đoán một cách hợp pháp, với điều kiện họ duy trì học tập bồi dưỡng định kỳ để luôn cập nhật các tiêu chuẩn chẩn đoán mới nhất.
Tại Úc, để trở thành nhà tâm lý học được có giấy phép và có thể chẩn đoán các rối loạn sức khỏe tâm thần, cần hoàn thành tối thiểu 6 năm đào tạo được công nhận bởi Hội đồng Kiểm định Tâm lý Úc (Australian Psychology Accreditation Council – APAC), sau đó đăng ký hành nghề chính thức với Hội đồng Tâm lý học Úc (PsyBA – Psychology Board of Australia). Mặc dù các danh hiệu chuyên ngành như Nhà tâm lý lâm sàng yêu cầu học tập và thực hành có giám sát nâng cao, Hiệp hội Tâm lý học Úc (Australian Psychological Society – APS) khẳng định rằng mọi nhà tâm lý đã đăng ký – dù có hay không có chứng nhận chuyên ngành – đều có thể chẩn đoán rối loạn nếu đủ năng lực, dựa trên trình độ học vấn, đào tạo, kinh nghiệm và tuân thủ Bộ Quy tắc Đạo đức của APS. Tất cả nhà tâm lý học đều được đào tạo về bệnh tâm lý, đánh giá và chẩn đoán theo hệ thống phân loại được công nhận, dù một số người có thể chuyên sâu vào các nhóm bệnh cụ thể. Các yêu cầu bổ sung về bằng cấp cho việc chẩn đoán là do từng tổ chức quy định chứ không phải pháp luật, vì vậy nhà tâm lý cần kiểm tra trước để tránh ảnh hưởng đến thân chủ.
Hiện tại ở Việt Nam, dù nhà tâm lý có chứng chỉ hành nghề tâm lý, họ vẫn không được pháp luật trao thẩm quyền chẩn đoán y khoa đối với rối loạn phát triển như rối loạn tự kỷ, tăng động giảm chú ý, hay chậm phát triển trí tuệ. Theo Luật Khám bệnh, Chữa bệnh và các hướng dẫn của Bộ Y tế (ví dụ: Quyết định số 1862/QĐ-BYT năm 2022 về Chẩn đoán và Can thiệp trẻ có rối loạn phổ tự kỷ), quyền chẩn đoán thuộc về bác sĩ, thường là bác sĩ chuyên khoa tâm thần, nhi khoa. Nhà tâm lý có thể tiến hành đánh giá tâm lý bằng các công cụ chuẩn hóa như ADOS-2, WISC-V, Vineland… để mô tả hồ sơ chức năng, xác định mức độ khó khăn và đưa ra kết luận chuyên môn tâm lý, nhưng văn bản này chỉ mang tính đánh giá và khuyến nghị; nếu cần giấy tờ chính thức cho mục đích y tế, giáo dục hay bảo hiểm thì vẫn phải có chẩn đoán từ bác sĩ.
BÁC SĨ (CHUYÊN KHOA TÂM THẦN/CHUYÊN KHOA NHI)
Bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc chuyên khoa nhi là những chuyên gia y tế có thể chẩn đoán rối loạn phát triển. Họ đã trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu, có kiến thức vững chắc về sự phát triển não bộ, hành vi và cảm xúc của trẻ. Trong quá trình thăm khám, bác sĩ sẽ thu thập thông tin về tiền sử phát triển của trẻ từ phụ huynh, quan sát hành vi, cảm xúc và tương tác xã hội của trẻ, đồng thời sử dụng các bảng câu hỏi hoặc thang đo chuẩn hóa. Dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế DSM-5 hoặc ICD-11, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán và xây dựng kế hoạch can thiệp. Với nền tảng y khoa, bác sĩ còn có khả năng đánh giá các yếu tố sinh lý, thần kinh và thể chất có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ (như co giật, rối loạn di truyền). Họ cũng có thể chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu và kê đơn thuốc nếu cần.
SỰ KHÁC BIỆT GIỮA CHUYÊN GIA TÂM LÝ VÀ BÁC SĨ TRONG CHẨN ĐOÁN RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN:
Nhìn chung, nhà tâm lý lâm sàng tập trung sâu vào đánh giá tâm lý, hành vi và các chức năng phát triển thông qua các công cụ đo lường chuẩn hóa. Ngược lại, bác sĩ (đặc biệt là chuyên khoa tâm thần hoặc nhi) có thế mạnh trong việc đánh giá y khoa toàn diện, xác định các yếu tố thần kinh, sinh học liên quan và có thể can thiệp bằng thuốc.
Tóm lại, việc chẩn đoán rối loạn phát triển đòi hỏi chuyên môn cao. Bác sĩ chuyên khoa nhi, bác sĩ chuyên khoa tâm thần và chuyên gia tâm lý lâm sàng đều đóng vai trò riêng biệt nhưng không kém phần quan trọng trong việc phát hiện và xác định các rối loạn này. Để đáp ứng nhu cầu thực tiễn, khóa học Tư vấn, đánh giá các rối loạn phát triển sắp tới của trung tâm sẽ cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết, giúp học viên tự tin hơn trong việc sàng lọc và nhận diện sớm các dấu hiệu rối loạn ở trẻ.
Tài liệu tham khảo:





Một số lưu ý cho việc can thiệp…
– Cho đến thời điểm hiện tại, chỉ có các phương pháp giáo dục – hành vi (can thiệp hành vi, các phương pháp theo tiếp cận ABA, giáo dục đặc biệt, âm ngữ trị liệu) đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị cho trẻ có các rối loạn phát triển. Các phương pháp khác chưa có bằng chứng về hiệu quả rõ ràng.
– Hầu hết các dạng rối loạn phát triển chưa xác định được nguyên nhân, do đó việc tìm nguyên nhân hay đổ tội sẽ không giúp gì cho trẻ, bố mẹ và gia đình.
– Không có phương pháp điều trị duy nhất nào phù hợp với mọi trẻ, việc can thiệp điều trị tường cần nhiều thời gian, sự tham gia tích cực của bố mẹ, gia đình và nhà trường.
– Tránh và hạn chế cho trẻ xem tivi, điện thoại, máy tính bảng, xem youtube và các chương trình tivi quá sớm và quá nhiều. Không cần cắt hoàn toàn nhưng không nên quá 1h/ngày, và luôn kèm với việc dạy dỗ khi xem, hoặc sử dụng như một phần thưởng.
– Thường xuyên có người kèm cặp, giao tiếp, nói chuyện, hướng dẫn, tránh để trẻ một mình trong thời gian dài.
– Khuyến khích sự tự lập và trải nghiệm cho trẻ: tạo cơ hội và điều kiện để trẻ làm mọi việc trong khả năng của mình kèm theo sự hướng dẫn, củng cố và động viên.
– Ngoài các kỹ năng ngôn ngữ (ví dụ nói) và nhận thức (ví dụ nhận biết sự vật hiện tượng, con số, chữ cái) nên cho trẻ học hỏi và trải nghiệm các kỹ năng xã hội (ví dụ cách nói chuyện, giao tiếp, kết bạn…)
Trang web hữu ích:
– http://tranvancong.net/tailieu (gồm các tài liệu liên quan, phù hợp theo từng dạng vấn đề trẻ gặp phải)
– http://tretuky.com (trang web của Câu lạc bộ Gia đình trẻ tự kỷ Hà Nội)
– https://sites.google.com/site/nuoicontuky (các thông tin thực chứng và tin cậy về rối loạn phổ tự kỷ)
